I. Ý TƯỞNG CHỦ ĐẠO CỦA BLOCK ĐO LƯỜNG
- Dạy như một câu chuyện lịch sử: Con người đã học cách đo thế giới ra sao?
- Đi từ trải nghiệm cơ thể mình → nhận ra sự khác biệt giữa người với người → nhu cầu về chuẩn chung (tự nhiên hình thành ý thức xã hội).
- Mang đậm tính thực hành, gắn với đời sống và các nghề thủ công.
II. DÒNG CHẢY LỊCH SỬ – TỪ CƠ THỂ ĐẾN CHUẨN CHUNG
1. Thời kì “Con người là thước đo vạn vật”
Bắt đầu bằng những đơn vị sinh ra từ chính cơ thể. Trẻ được kể chuyện về người xưa dùng tay, chân, sải tay để đo đạc.
A. Đo chiều dài (tham khảo một số đơn vị tiêu biểu)
| Đơn vị | Gốc từ cơ thể | Ghi chú thêm |
|---|---|---|
| Digit | Bề rộng ngón tay | La Mã, khoảng 1.8 cm |
| Inch | Bề rộng ngón cái / 3 hạt barley đặt dọc | Còn gọi là "đốt ngón tay cái" |
| Hand | Bề rộng 4 ngón tay khép | 4 inch, vẫn dùng để đo chiều cao ngựa |
| Span (gang) | Khoảng cách từ đầu ngón cái đến đầu ngón út khi xoè bàn tay | Gang tay |
| Cubit | Khuỷu tay đến đầu ngón giữa | Cubit Ai Cập khoảng 52 cm, dùng xây kim tự tháp |
| Foot | Chiều dài bàn chân | Đương nhiên thay đổi theo người |
| Pace (bước) | Một sải chân bình thường hoặc bước kép | La Mã: 1 pace = 5 feet |
| Yard | Khoảng cách từ mũi vua Henry I đến đầu ngón tay khi tay giang ngang | Ngày nay 3 feet = 36 inches |
| Fathom (sải) | Hai cánh tay dang rộng hết cỡ | Dùng trong hàng hải, 6 feet |
| Ell | Từ khuỷu tay đến vai (hay cánh tay) | Đơn vị đo vải phổ biến, khoảng 45 inch |
| Chain, Furlong, Mile | Liên quan đến cày ruộng và khoảng cách | Furlong = “furrow long” – chiều dài luống cày. Mile = 1000 bước chân La Mã |
Đơn vị Việt Nam: thước, sải, gang, tấc, phân, li – cũng dựa trên kích thước cơ thể và đồ vật quen thuộc.
B. Đo diện tích
- Acre (mẫu Anh): Là lượng đất một đôi bò (ox) có thể cày trong một ngày. Truyền thống: 1 furlong dài × 4 rod rộng.
- Có thể kể: người nông dân sáng ra cày đến chiều được một luống dài (furlong), cày qua cày lại một khoảnh đất, đó là một acre.
C. Đo thể tích / dung tích
- Pint: Xuất phát từ tiếng Pháp cổ pinte, dùng cho chất lỏng. Những câu chuyện vui: “Một pint là lượng bia không quá say” gợi nhắc khẩu phần thời Trung cổ (tu sĩ được cấp 1 gallon ale/ngày). Có thể dẫn thêm: 1 pint nước “a pint’s a pound the world around” (thực tế ~ 1.04 pound).
- Các đơn vị khác: gallon, quart, lít…
D. Đo khối lượng
- Cân thăng bằng (balance scale): Cho trẻ chiêm ngưỡng hình ảnh cán cân công lí.
- Đơn vị cổ: hạt carob → carat; grain (hạt lúa mì) là đơn vị khối lượng nhỏ nhất.
- Các đơn vị quen thuộc: pound, ounce, stone (đá – 14 pound, người Anh hay nói cân nặng bằng stone), kilogram.
E. Đo kiểu so sánh (“một cái mũi cao hơn” )
- Người xưa không cần con số chính xác, chỉ cần so: “dài hơn một sải tay”, “thấp hơn một cái đầu”, “nặng bằng con gà của bà hàng xóm”.
- Đây là bước khởi đầu tự nhiên, đầy chất thơ.
2. Vấn đề nảy sinh: mỗi người một kích thước
- Sau khi tự đo bằng tay chân mình, trẻ sẽ thấy ngay: cùng là gang tay, nhưng gang của thầy và gang của con khác nhau.
- Hệ quả: không thể buôn bán, xây nhà chung nếu mỗi người một “thước”.
- Giải pháp nhân loại tìm ra: chọn một cơ thể chuẩn – cơ thể nhà vua.
3. Thời kì chuẩn hoá theo “Cơ thể nhà vua”
- Vua Henry I (Anh) định nghĩa yard: khoảng cách từ chóp mũi đến đầu ngón tay.
- Vua David I (Scotland) lấy inch = bề rộng ngón cái của một người đàn ông bình thường.
- Charlemagne dùng “bàn chân của vua”.
- Nhược điểm: đổi vua → đổi đơn vị; sao chép gặp sai số.
4. Hướng tới hệ đo lường khách quan (Hệ mét, Hệ Anh)
- Hệ mét: Ra đời trong Cách mạng Pháp. Mét = 1/10.000.000 khoảng cách từ xích đạo tới Bắc Cực qua kinh tuyến Paris. Không còn phụ thuộc vào cơ thể người hay nhà vua.
- Hệ đo lường Anh (Imperial): Vẫn dùng inch, foot, yard, mile, pound, pint nhưng đã được chuẩn hoá thành những mẫu vật lý cố định.
- Đây là lúc trẻ thấy lịch sử chuyển từ “cá nhân chủ quan” sang “xã hội khách quan”.
III. HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH CHO LỚP 3
Các hoạt động dưới đây giúp kiến thức “chảy vào tay chân” và neo chặt trong trải nghiệm.
-
Khám phá cơ thể mình
- Dùng tay đo chiều dài gang, cubit, sải; dùng chân đo bước chân.
- Tìm những phần cơ thể tương ứng với đơn vị quen thuộc: đốt ngón tay cái ≈ 1 inch; bàn chân ≈ 1 foot; dang rộng 2 tay ≈ chiều cao cơ thể (fathom).
- Ghi lại và so sánh kích thước của các bạn → nhận ra sự khác biệt.
-
Làm thước đo cá nhân
- Mỗi em tự làm một thanh gỗ, khắc dấu cubit, foot, gang của riêng mình. Sau đó dùng thước “nhà vua” (thước chuẩn) để so sánh.
-
Dự án làm diều
- Đo que tre, dây diều, vải nilông/báo bằng gang tay, thước dây.
- Đo đuôi diều dài “mấy cubit”, “mấy bước chân”.
- Rất phù hợp với lứa tuổi: vừa đo lường, vừa lao động tay chân, vừa có thành phẩm bay lên trời.
-
Đo nhà, đo sân, lập sơ đồ lớp học
- Đo căn phòng bằng bước chân → vẽ bản đồ trên giấy với tỉ lệ quy ước (có thể dùng gang tay vẽ trên giấy).
- Đo vườn trường và tính “acre riêng của lớp”.
-
Nấu ăn – cân và đong
- Làm bánh mì, bánh ngọt: dùng cân nhà bếp (cân thăng bằng hoặc đồng hồ), dùng cốc đong để thấy ounce, pound, gam.
- Kể vui về pint bia thời Trung cổ: “uống nước lã dễ bệnh, nên một pint ale mỗi ngày là an toàn nhất”.
-
Kể chuyện – sân khấu hoá
- Chuyện người nông dân cày acre đầu tiên.
- Chuyện nhà vua dang tay làm yard.
- Chuyện các nhà khoa học đo kinh tuyến Trái Đất nhiều năm trời để tìm ra chữ “mét”.
IV. TRANG TRÍ VỞ CHÍNH (MAIN LESSON BOOK)
- Vẽ bàn tay với chú thích gang, tấc; bàn chân với chú thích foot.
- Vẽ sải tay và thân người với chú thích fathom, cubit.
- Viết một bài thơ ngắn về đo lường (có thể sáng tác cùng lớp).
- Vẽ cán cân thăng bằng, quả cân rồi viết câu: “Công lí cần thước đo chung”.
- Lập bảng so sánh hài hước: gang của con, gang của mẹ, gang của vua.
Giờ học
| Thời gian | Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu |
|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 - 10:00 | Bài học chính có kết hợp sinh hoạt vòng tròn: Thổi sáo, Hát bè, Kể chuyện & Form-drawing. | Bài học chính có kết hợp sinh hoạt vòng tròn: Thổi sáo, Hát bè, Ôn tập kiến thức. | Bài học chính có kết hợp sinh hoạt vòng tròn: Thổi sáo, Hát bè, Kể chuyện & Form-drawing. | Bài học chính có kết hợp sinh hoạt vòng tròn: Thổi sáo, Hát bè, Ôn tập kiến thức. | Bài học chính có kết hợp sinh hoạt vòng tròn: Thổi sáo, Hát bè, Tổng kết & Trình bày vở. |
| 10:00 - 10:30 | Giải lao, ăn nhẹ | Giải lao, ăn nhẹ | Giải lao, ăn nhẹ | Giải lao, ăn nhẹ | Giải lao, ăn nhẹ |
| 10:30 - 12:00 | Giờ thực hành: Làm diều | Giờ thực hành | Giờ thực hành: Làm diều | Giờ thực hành | Giờ thực hành: Lao động tập thể (Dọn dẹp không gian dự án, bảo trì dụng cụ). |
| 12:00 - 13:15 | Ăn trưa, nghỉ trưa, đọc sách hoặc chơi yên tĩnh | Ăn trưa, nghỉ trưa, đọc sách hoặc chơi yên tĩnh | Ăn trưa, nghỉ trưa, đọc sách hoặc chơi yên tĩnh | Ăn trưa, nghỉ trưa, đọc sách hoặc chơi yên tĩnh | Ăn trưa, nghỉ trưa, đọc sách hoặc chơi yên tĩnh |
| 13:15 - 14:00 | Nặn đất sét | Vẽ màu nước | Thủ công (Đan và móc len). | Âm nhạc (Hát bè, làm quen nhạc cụ). | Tập kịch (Chuẩn bị trang phục, luyện vai cho các vở huyền sử). |
| 14:00 - 14:45 | Học Tiếng Trung | Học Tiếng Trung | Học Tiếng Trung | Học Tiếng Trung | Tập kịch (Chuẩn bị trang phục, luyện vai cho các vở huyền sử). |
| 14:45 - 15:00 | Dọn dẹp, Ra về | Dọn dẹp, Ra về | Dọn dẹp, Ra về | Dọn dẹp, Ra về | Dọn dẹp, Ra về |
Block Đo Lường — Kế hoạch 15 ngày (Lớp 3 Waldorf)
Ý tưởng chủ đạo: Con người đã học cách đo thế giới ra sao? Đi từ cơ thể mình → nhận ra sự khác biệt giữa người với người → nhu cầu về chuẩn chung → hệ đo lường khách quan của nhân loại.
Tuần 1 — Con người là thước đo vạn vật
Ngày 1 — Thế giới trước khi có thước
Mở bài sáng Kể câu chuyện: một người thợ mộc xa xưa nhận đặt làm chiếc bàn cho nhà vua nhưng không có thước đo. Ông ta làm gì?
Nội dung bài học chính Giới thiệu ý tưởng: con người ban đầu đo bằng cơ thể mình. Dẫn dắt trẻ vào câu hỏi lớn: "Làm sao người xưa biết cái này dài hơn hay ngắn hơn?" Giới thiệu khái niệm so sánh: dài hơn, ngắn hơn, cao hơn, thấp hơn — không cần con số.
Hoạt động thực hành Trẻ đứng dậy, tự tìm trong lớp 3 vật: vật dài hơn bàn tay, ngắn hơn bàn tay, bằng gang tay. Chia sẻ trước lớp bằng ngôn ngữ so sánh.
Vở chính / kết thúc Vẽ bàn tay mình vào vở — đây sẽ là trang đầu tiên của "thước đo cá nhân".
Ngày 2 — Digit, Inch và bàn tay
Mở bài sáng Đọc lại bài thơ ngắn về bàn tay (thầy/cô chuẩn bị hoặc sáng tác cùng lớp hôm trước). Nhắc lại câu chuyện người thợ mộc.
Nội dung bài học chính Kể về đơn vị Digit (bề rộng ngón tay — La Mã, ~1.8 cm), Inch (bề rộng ngón cái hoặc 3 hạt barley đặt dọc), Hand (4 ngón khép lại = 4 inch — vẫn dùng để đo chiều cao ngựa đến ngày nay). Mỗi đơn vị gắn với một câu chuyện nhỏ hoặc hình ảnh thú vị.
Hoạt động thực hành Dùng ngón tay đo chiều rộng một quyển sách, một tờ giấy, một viên đá nhỏ — ghi kết quả bằng đơn vị "ngón". So sánh với bạn bên cạnh: kết quả có giống nhau không?
Vở chính / kết thúc Vẽ ngón tay với chú thích Digit, ngón cái với chú thích Inch. Viết 1 câu mô tả vật đo được.
Ngày 3 — Gang tay, Cubit và Sải tay
Mở bài sáng Thầy/cô kể: người Ai Cập xây kim tự tháp bằng đơn vị Cubit — mỗi cạnh đáy kim tự tháp Cheops dài 440 cubit. Nhìn hình ảnh kim tự tháp.
Nội dung bài học chính Giới thiệu Span / gang tay (từ ngón cái đến ngón út xoè rộng), Cubit (từ khuỷu tay đến đầu ngón giữa, ~52 cm), Fathom / sải (hai tay dang rộng — dùng trong hàng hải, 6 feet). Đơn vị Việt tương đương: gang, tấc, sải — cũng dựa trên cơ thể người.
Hoạt động thực hành Mỗi em đo bàn học bằng gang tay và cubit của mình. Ghi lại. Lớp so sánh kết quả — tại sao lại khác nhau?
Vở chính / kết thúc Vẽ sơ đồ cơ thể vào vở với các đơn vị được chú thích: ngón → gang → cubit → sải. Đây là trang trung tâm của "thước đo cá nhân".
Ngày 4 — Bước chân, Foot và Yard của nhà vua
Mở bài sáng Kể chuyện Vua Henry I của nước Anh: ông dang tay ra và tuyên bố "từ mũi ta đến đầu ngón tay — đó là một Yard". Cả triều đình vâng lệnh. Câu hỏi: "Khi vua băng hà và lên ngôi vua mới, đơn vị đo có thay đổi không?"
Nội dung bài học chính Giới thiệu Foot (chiều dài bàn chân), Pace (bước chân — La Mã: 1 pace = 5 feet), Yard (từ mũi vua đến đầu ngón tay = 3 feet). Nhấn mạnh vấn đề: đơn vị gắn với cơ thể một người cụ thể — rất bất tiện khi người đó thay đổi.
Hoạt động thực hành Đo chiều dài hành lang trường bằng bước chân. Mỗi nhóm cử một bạn đo, so sánh kết quả các nhóm. Ghi vào sổ tay và thảo luận về sự chênh lệch.
Vở chính / kết thúc Viết câu chuyện ngắn 4–5 dòng: "Nếu em là nhà vua, em sẽ chọn đơn vị đo là gì và tại sao?"
Ngày 5 — Ôn tập Tuần 1: Làm thước đo cá nhân
Mở bài sáng Nhắc lại hành trình: chúng ta đã đi qua những đơn vị nào? Ai còn nhớ tên đơn vị và nguồn gốc của nó? Trò chơi: thầy mô tả, trò đoán tên đơn vị.
Nội dung bài học chính Ôn lại toàn bộ đơn vị của tuần 1 bằng hình ảnh. Giới thiệu đơn vị Việt Nam: thước, sải, gang, tấc, phân, li — cũng từ cơ thể và đồ vật quen thuộc. So sánh hài hước: "gang của con — gang của mẹ — gang của vua".
Hoạt động thực hành Mỗi em tự làm "thước đo cá nhân": lấy thanh gỗ hoặc bìa carton, khắc / đánh dấu cubit, gang, foot, sải của riêng mình. Sau đó so sánh với thước chuẩn.
Vở chính / kết thúc Trang nghệ thuật: vẽ bàn tay và bàn chân với đầy đủ chú thích, màu sắc đẹp. Đây là trang trang trí đầu tiên của block.
Tuần 2 — Vấn đề và giải pháp: Chuẩn chung ra đời
Ngày 6 — Mỗi người một kích thước
Mở bài sáng Trò chơi nhập vai: hai học sinh làm thương nhân thời xưa muốn mua bán vải. Người bán đo bằng gang tay mình, người mua đo bằng gang tay mình — họ không đồng ý với nhau!
Nội dung bài học chính Thảo luận: tại sao cần đơn vị chung? Các tình huống thực tế: xây nhà, đo ruộng, bán vải, pha thuốc. Kết nối với ý thức xã hội: khi con người sống cùng nhau, họ cần đồng thuận về cách đo lường — đây là một hành động tin tưởng lẫn nhau.
Hoạt động thực hành Bài tập tình huống nhóm: nhóm A và nhóm B xây một cái cầu từ hai bên bờ, mỗi bên đo bằng đơn vị riêng — điều gì xảy ra? Vẽ và kể lại trước lớp.
Vở chính / kết thúc Câu hỏi viết vào vở: "Nếu em cần đặt may một chiếc áo qua thư từ, em sẽ đo và mô tả như thế nào?"
Ngày 7 — Đo diện tích: Acre và câu chuyện cày ruộng
Mở bài sáng Thầy/cô kể: một người nông dân thức dậy lúc bình minh, dắt đôi bò ra ruộng, cày từ sáng đến chiều. Khoảnh đất cày được trong một ngày — đó là một Acre.
Nội dung bài học chính Giới thiệu Acre: 1 furlong (chiều dài luống cày) × 4 rod rộng. Furlong = "furrow long" — chiều dài một luống cày. Đơn vị diện tích luôn gắn với lao động thực tế! Liên hệ đơn vị Việt: mẫu, sào, thước vuông.
Hoạt động thực hành Ra sân trường: đo và đánh dấu một khoảnh đất theo tỉ lệ. Tính xem sân trường tương đương bao nhiêu "mẫu" tự đặt ra theo nhóm.
Vở chính / kết thúc Vẽ cảnh nông dân cày ruộng vào vở, chú thích furlong và acre. Viết một câu hoặc bài thơ ngắn.
Ngày 8 — Đo thể tích: Pint, Gallon và khẩu phần thời Trung Cổ
Mở bài sáng Câu chuyện vui: tu sĩ thời Trung Cổ mỗi ngày được cấp 1 gallon ale vì uống nước lã dễ bị bệnh! "A pint's a pound the world around" — một pint nước xấp xỉ một pound.
Nội dung bài học chính Giới thiệu pint, quart (quarter gallon), gallon. Liên hệ hệ mét: lít, mililit. Cách đo chất lỏng và chất khô có thể khác nhau (hạt ngũ cốc, bột, đường). Đơn vị Việt quen thuộc: bát, lọ, can.
Hoạt động thực hành Thực hành đong: dùng cốc đong chuẩn, đong nước vào các loại chai/bình khác nhau. Ước lượng trước, sau đó kiểm tra. Ai ước lượng chính xác nhất?
Vở chính / kết thúc Vẽ vào vở hệ thống đơn vị dung tích từ nhỏ đến lớn dạng hình minh hoạ — tháp cốc.
Ngày 9 — Đo khối lượng: Hạt, Carat và Cân thăng bằng
Mở bài sáng Hình ảnh cán cân công lí — biểu tượng của sự công bằng. Câu hỏi: tại sao người ta chọn cân thăng bằng làm biểu tượng cho công lí chứ không phải cân đồng hồ?
Nội dung bài học chính Đơn vị từ hạt: hạt barley (grain) — đơn vị khối lượng nhỏ nhất; hạt carob → carat, vẫn dùng để cân đá quý đến ngày nay. Đơn vị quen: ounce, pound, stone (14 pound — người Anh hay nói cân nặng bằng stone), gram, kilogram.
Hoạt động thực hành Dùng cân thăng bằng tự chế (thước và hai ly): cân các vật nhỏ bằng hạt đậu làm quả cân, sau đó kiểm tra bằng cân thật.
Vở chính / kết thúc Vẽ cán cân thăng bằng vào vở, quả cân. Viết câu: "Công lí cần thước đo chung."
Ngày 10 — Nấu ăn: Đo lường trong bếp
Mở bài sáng Thầy/cô hỏi: có ai từng giúp mẹ/bà nấu ăn chưa? Trong bếp người ta đo bằng gì? Thìa cà phê, thìa canh, cốc — những đơn vị này từ đâu ra?
Nội dung bài học chính Kết nối tất cả đơn vị đã học vào bếp ăn: gram, ounce (bột, đường), mililit, cup (nước), tablespoon / teaspoon. Vì sao công thức nấu ăn cần đo chính xác? Câu chuyện vui: bánh hỏng vì đo sai.
Hoạt động thực hành Làm bánh mì đơn giản hoặc món ăn nhẹ: trẻ tự đo nguyên liệu bằng cân nhà bếp và cốc đong, ghi lại lượng dùng vào phiếu công thức.
Vở chính / kết thúc Chép công thức vào vở với đơn vị đo đầy đủ. Vẽ minh hoạ món ăn.
Tuần 3 — Dự án Diều và hướng tới thước đo của nhân loại
Ngày 11 — Thiết kế diều: Đo trước khi làm
Mở bài sáng Giới thiệu dự án: mỗi nhóm sẽ làm một chiếc diều. Nhưng trước khi làm, phải đo và lập kế hoạch. Đây là lúc đo lường trở thành lao động thật.
Nội dung bài học chính Hướng dẫn lập bản thiết kế: đo que tre bằng thước và gang tay, đo vải / giấy, tính tỉ lệ. Đuôi diều dài bao nhiêu cubit? Khung diều rộng mấy span? Ghi lại tất cả vào bản thiết kế trước khi cắt bất cứ thứ gì.
Hoạt động thực hành Nhóm 3–4 người: lên bản thiết kế diều với đầy đủ kích thước đo lường. Bắt đầu cắt và ghép khung.
Vở chính / kết thúc Mỗi em vẽ bản thiết kế diều vào vở với kích thước ghi rõ bằng đơn vị đã học.
Ngày 12 — Hoàn thiện diều: Đo và kiểm tra
Mở bài sáng Xem lại bản thiết kế từ hôm qua. Kích thước thực tế có khớp với bản thiết kế không? Nếu có sai lệch ở đâu, tại sao?
Nội dung bài học chính Thảo luận về sai số đo lường: tại sao người thợ cần đo cẩn thận? Ý nghĩa của việc đo lại (double-check). Kết nối: ngay cả thợ thủ công giỏi nhất cũng cần đo nhiều lần.
Hoạt động thực hành Hoàn thiện diều: dán vải / giấy, làm đuôi, buộc dây. Đo chiều dài dây diều bằng mét.
Vở chính / kết thúc Viết vào vở: "Những gì tôi đã đo hôm nay" — liệt kê tất cả phép đo đã dùng trong quá trình làm diều.
Ngày 13 — Thả diều: Đo lường ngoài trời
Mở bài sáng Ra sân! Trước khi bay: ước lượng chiều cao diều có thể đạt được và chiều dài bóng diều đổ trên mặt đất.
Nội dung bài học chính Hoạt động ngoài trời: thả diều. Đo chiều dài dây đã thả ra bằng bước chân và thước. Quan sát hướng gió, ước lượng góc dây diều so với mặt đất.
Hoạt động thực hành Vẽ phác thảo nhanh cảnh thả diều ngoài trời, chú thích ước lượng chiều cao, chiều dài dây.
Vở chính / kết thúc Trở vào lớp: chia sẻ cảm xúc. Viết một đoạn ngắn hoặc bài thơ về chiếc diều và hành trình làm ra nó.
Ngày 14 — Hệ mét: Khi con người đo Trái Đất
Mở bài sáng Câu hỏi mở: "Nếu hôm nay có cuộc họp giữa tất cả các nước trên thế giới và họ muốn dùng chung một hệ đo lường — họ sẽ dựa vào cơ thể của vua nước nào?"
Nội dung bài học chính Câu chuyện Cách mạng Pháp và sự ra đời của hệ mét: 1 mét = 1/10.000.000 khoảng cách từ xích đạo đến Bắc Cực qua kinh tuyến Paris. Các nhà khoa học đã đi đo kinh tuyến Trái Đất trong nhiều năm! Hệ mét không phụ thuộc vào bất kỳ cơ thể người hay nhà vua nào — đây là lần đầu tiên con người chọn Trái Đất làm chuẩn.
Hoạt động thực hành So sánh trực quan: hệ Anh (inch, foot, yard, mile) và hệ mét (cm, m, km). Dùng thước đo cùng một vật bằng cả hai hệ. Nhận xét điểm thuận tiện và bất tiện của từng hệ.
Vở chính / kết thúc Vẽ vào vở "Hành trình đo lường" — đường timeline từ digit / cubit → yard của nhà vua → mét của Trái Đất.
Ngày 15 — Tổng kết: Triển lãm vở chính
Mở bài sáng Thầy/cô đọc lại bài thơ hoặc câu chuyện đầu tiên của block (ngày 1). Hỏi: "Chúng ta đã đi được bao xa trong 3 tuần này?"
Nội dung bài học chính Ôn lại toàn bộ hành trình: từ cơ thể → chuẩn hoá → hệ đo lường khách quan. Thảo luận lớn: đo lường là một phần của cuộc sống cộng đồng, của sự tin tưởng lẫn nhau giữa người với người. Khi chúng ta dùng chung một thước đo, chúng ta tin tưởng nhau.
Hoạt động thực hành Triển lãm vở chính: trẻ bày vở ra bàn, thầy/cô và các bạn đi xem. Mỗi em trình bày một trang vở mình thích nhất và giải thích tại sao.
Vở chính / kết thúc Viết câu kết thúc block vào trang cuối: "Con người đã học cách đo thế giới — và trong đó, học cách tin tưởng lẫn nhau." Vẽ cán cân và chiếc diều: biểu tượng của cả block.